cầu mây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu mây (Danh từ)

Môn thể thao có hai hoặc nhiều người tham gia, cùng đá một quả cầu được làm từ sợi mây qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.

Ví dụ (2)
  • 1."Cầu mây là bộ môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia Đông Nam Á."
  • 2."Hôm nay, lớp thể dục của chúng tôi đã chơi cầu mây và rất vui."

Lưu ý khi sử dụng "cầu mây"

Lưu ý về danh từ

"cầu mây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu mây"

cầu mây là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể thao có hai hoặc nhiều người tham gia, cùng đá một quả cầu được làm từ sợi mây qua lại trên một lưới căng ở giữa sân. Ví dụ: "Cầu mây là bộ môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia Đông Nam Á."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này