cắt cử
Định nghĩa
Nghĩa 1: cắt cử (Động từ)
Chỉ hành động phân công hoặc chỉ định người thực hiện một công việc nào đó.
- 1."Cắt cử người trông nom."
- 2."Chúng ta cần cắt cử một nhóm để thực hiện dự án này."
- 3."Công ty đã cắt cử nhân viên để hỗ trợ khách hàng."
Lưu ý khi sử dụng "cắt cử"
Lưu ý về động từ
"cắt cử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cắt cử"
cắt cử là động từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động phân công hoặc chỉ định người thực hiện một công việc nào đó. Ví dụ: "Cắt cử người trông nom."
Từ liên quan
cắt cơn
Dừng lại một trạng thái nghiện hoặc không thể kiểm soát, thường liên quan đến thuốc hoặc các chất kích thích.
cắt cầu
(Khẩu ngữ) cắt đứt quan hệ, không tiếp tục mối quan hệ nữa, thường liên quan đến công việc hoặc kinh doanh.
cắt cổ
Giá cả hoặc mức lãi suất cao đến mức gây hoảng sợ.
cắt giảm
Hành động giảm bớt về số lượng một cách tổng quát.
cắt họng
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cắt cổ'.
cắt lượt
Phân công công việc hoặc nhiệm vụ theo thứ tự, thường là chia phiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.