cầu kiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu kiến (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình cầu xin, tìm kiếm sự giúp đỡ, chỉ dẫn từ người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã cầu kiến thầy để hỏi về dự án của mình."
  • 2."Nhiều học sinh cầu kiến các thầy cô khi gặp khó khăn trong học tập."
  • 3."Cầu kiến là cách tốt để nhận được lời khuyên từ người có kinh nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "cầu kiến"

Lưu ý về danh từ

"cầu kiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu kiến"

cầu kiến là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình cầu xin, tìm kiếm sự giúp đỡ, chỉ dẫn từ người khác. Ví dụ: "Tôi đã cầu kiến thầy để hỏi về dự án của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này