cấp thoát nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấp thoát nước (Danh từ)

Hệ thống các công trình và thiết bị để cung cấp và thoát nước, bao gồm đường ống dẫn nước, bể chứa, cống thoát nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, chúng ta cần kiểm tra hệ thống cấp thoát nước trong khu vực này."
  • 2."Trong mùa mưa, việc bảo trì cấp thoát nước rất quan trọng để tránh ngập úng."
  • 3."Cấp thoát nước kém có thể gây ra nhiều vấn đề cho cuộc sống hàng ngày."

Lưu ý khi sử dụng "cấp thoát nước"

Lưu ý về danh từ

"cấp thoát nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cấp thoát nước"

cấp thoát nước là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống các công trình và thiết bị để cung cấp và thoát nước, bao gồm đường ống dẫn nước, bể chứa, cống thoát nước. Ví dụ: "Hôm nay, chúng ta cần kiểm tra hệ thống cấp thoát nước trong khu vực này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này