cất tiếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: cất tiếng (Động từ)
Lên giọng để nói hoặc phát ra âm thanh.
- 1."Cất tiếng phản đối khi thấy điều bất công."
- 2."Tất cả đều lặng im, không ai buồn cất tiếng."
- 3."Cô ấy cất tiếng hát vang trong đêm tối."
- 4."Anh ta cất tiếng gọi bạn giữa sân trường."
Lưu ý khi sử dụng "cất tiếng"
Lưu ý về động từ
"cất tiếng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cất tiếng"
cất tiếng là động từ trong tiếng Việt. Lên giọng để nói hoặc phát ra âm thanh. Ví dụ: "Cất tiếng phản đối khi thấy điều bất công."
Từ liên quan
cất mộ
(Trang trọng) có nghĩa là di chuyển hoặc cải táng mộ phần.
cất nhắc
Hành động nâng lên hoặc đưa một vật gì đó lên cao, thường là để sắp xếp hoặc bảo quản.
cất quân
Hành động đưa quân ra chiến trận.
cất trữ
Hành động cất giữ để sử dụng khi cần thiết.
cất vó
Hành động của con ngựa khi vươn cao hai chân trước để bắt đầu phi.
cất đám
Hành động bắt đầu khiêng quan tài và làm lễ đưa người đã khuất đến nơi an táng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.