cầu chì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu chì (Danh từ)

Bộ phận bảo vệ trong mạch điện, bao gồm một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì), tự động ngắt mạch điện khi dòng điện vượt quá mức an toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đứt cầu chì."
  • 2."Cần thay cầu chì khi nó bị đứt để đảm bảo an toàn cho mạch điện."
  • 3."Khi dòng điện quá lớn, cầu chì sẽ hoạt động và cắt mạch để bảo vệ thiết bị."

Lưu ý khi sử dụng "cầu chì"

Lưu ý về danh từ

"cầu chì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu chì"

cầu chì là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận bảo vệ trong mạch điện, bao gồm một dây kim loại dễ nóng chảy (thường là dây chì), tự động ngắt mạch điện khi dòng điện vượt quá mức an toàn. Ví dụ: "Đứt cầu chì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này