cầu quay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu quay (Danh từ)

Công trình kết nối với đường sắt, có hình dáng giống một đoạn cầu và có khả năng quay 180 độ để thay đổi hướng chạy của đầu máy đứng trên đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Cầu quay giúp các đoàn tàu có thể đổi chiều một cách nhanh chóng."
  • 2."Trong các nhà ga lớn, cầu quay là một phần quan trọng giúp tối ưu hóa lộ trình của tàu."

Lưu ý khi sử dụng "cầu quay"

Lưu ý về danh từ

"cầu quay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu quay"

cầu quay là danh từ trong tiếng Việt. Công trình kết nối với đường sắt, có hình dáng giống một đoạn cầu và có khả năng quay 180 độ để thay đổi hướng chạy của đầu máy đứng trên đó. Ví dụ: "Cầu quay giúp các đoàn tàu có thể đổi chiều một cách nhanh chóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này