cáu kỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cáu kỉnh (Tính từ)
thể hiện tính cách nóng nảy, dễ nổi cáu hoặc khó chịu.
- 1."Hôm nay chị ấy thật cáu kỉnh, không ai dám lại gần."
- 2."Mỗi khi không ngủ đủ giấc, tôi cũng trở nên cáu kỉnh."
- 3."Nếu cứ cáu kỉnh như vậy, bạn sẽ làm mất lòng mọi người xung quanh."
Nghĩa 2: cáu kỉnh (Danh từ)
trạng thái thường xuyên không vui vẻ, dễ nổi giận.
- 1."Cáu kỉnh có thể làm giảm chất lượng công việc của bạn."
- 2."Tôi cảm thấy cáu kỉnh suốt cả ngày khi phải làm việc một mình."
- 3."Sự cáu kỉnh chỉ khiến mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cáu kỉnh"
Lưu ý về tính từ
"cáu kỉnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cáu kỉnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cáu kỉnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cáu kỉnh"
cáu kỉnh là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. thể hiện tính cách nóng nảy, dễ nổi cáu hoặc khó chịu. Ví dụ: "Hôm nay chị ấy thật cáu kỉnh, không ai dám lại gần."
Từ liên quan
cáu bẳn
Trạng thái hoặc tính cách của một người hay một sinh vật khi họ trở nên tức giận, khó chịu và thường bộc lộ ra bên ngoài.
cáu giận
Bực tức đến mức không kiềm chế được và biểu hiện ra bên ngoài bằng những phản ứng mạnh mẽ.
cáu gắt
Có tính quát tháo, gắt gỏng do cảm thấy buồn bực hoặc khó chịu.
cáu sườn
(Khẩu ngữ) tức giận hoặc bực bội đến mức không kiềm chế được.
cáu tiết
(Khẩu ngữ) cáu giận đến mức nổi nóng do bị chọc tức, có thể dẫn đến những phản ứng hoặc hành vi thô bạo.
cáy
Cua sống ở vùng nước lợ, có một càng rất lớn và chân có lông, thường được sử dụng để làm mắm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.