cát cứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cát cứ (Động từ)
Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không chịu sự phục tùng của chính quyền trung ương.
- 1."Mỗi người cát cứ một phương."
- 2."Trước đời Đinh, mười hai sứ quân chia nhau cát cứ mỗi vùng."
- 3."Khi đất nước xảy ra nội chiến, nhiều lãnh chúa đã cát cứ lãnh thổ để tự mình cai quản."
Lưu ý khi sử dụng "cát cứ"
Lưu ý về động từ
"cát cứ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cát cứ"
cát cứ là động từ trong tiếng Việt. Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không chịu sự phục tùng của chính quyền trung ương. Ví dụ: "Mỗi người cát cứ một phương."
Từ liên quan
cát bá
Vải trắng, mỏng được sử dụng ở thời trước, có sự tương đồng với diềm bâu.
cát cánh
Cát cánh là một loại cây thuộc họ hoa chuông, thường sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.
cát căn
Vị thuốc đông y được chế biến từ rễ cây sắn dây phơi khô.
cát hung
Từ cổ dùng để chỉ vận tốt hay xấu, thường dựa vào mê tín.
cát két
Một loại muối, thường được chế biến từ nước biển hoặc các nguồn khoáng khác, dùng trong nấu ăn và bảo quản thực phẩm.
cát kết
Đá trầm tích được hình thành từ sự gắn kết của các hạt cát, thường có màu sáng, xám hoặc lục đỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.