cát cánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cát cánh (Danh từ)
Cát cánh là một loại cây thuộc họ hoa chuông, thường sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.
- 1."Mẹ tôi thường dùng cát cánh để pha trà khi tôi bị cảm."
- 2."Trong vườn có nhiều cát cánh, chúng nở rất đẹp vào mùa hè."
- 3."Bác sĩ đã kê cho tôi một số thuốc từ cát cánh để hỗ trợ trị ho."
Nghĩa 2: cát cánh (Danh từ)
Cát cánh còn được hiểu là tên gọi khác của một số loại hoa có hình dáng giống hoa cát cánh.
- 1."Cát cánh nở rộ trong vườn khiến khu vườn trở nên rực rỡ."
- 2."Tôi thích hoa cát cánh vì màu sắc của chúng rất tươi sáng."
- 3."Cát cánh thường được trồng để làm cảnh trong các khu vườn."
Lưu ý khi sử dụng "cát cánh"
Lưu ý về danh từ
"cát cánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cát cánh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cát cánh"
cát cánh là danh từ trong tiếng Việt. Cát cánh là một loại cây thuộc họ hoa chuông, thường sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dùng cát cánh để pha trà khi tôi bị cảm."
Từ liên quan
cáp quang
Cáp có lõi làm từ sợi thủy tinh, có khả năng truyền tải ánh sáng thay cho các tín hiệu điện và có thể truyền tải một lượng thông tin rất lớn ở khoảng cách xa.
cát
Hạt rất nhỏ và đều trên bề mặt hàng dệt, được hình thành khi sợi vải co lại.
cát bá
Vải trắng, mỏng được sử dụng ở thời trước, có sự tương đồng với diềm bâu.
cát căn
Vị thuốc đông y được chế biến từ rễ cây sắn dây phơi khô.
cát cứ
Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không chịu sự phục tùng của chính quyền trung ương.
cát hung
Từ cổ dùng để chỉ vận tốt hay xấu, thường dựa vào mê tín.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.