câu đối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: câu đối (Danh từ)

Món đồ trang trí hoặc thờ cúng được làm từ hai tấm gỗ, hai mảnh vải hoặc giấy dài, trên đó có viết hai câu đối, thường được treo thành cặp song song.

Ví dụ (3)
  • 1."Đôi câu đối sơn son thếp vàng."
  • 2."Câu đối này được treo trong phòng khách để thể hiện sự hiếu học."
  • 3."Gia đình tôi có câu đối được ông nội viết tay khi xây nhà."

Lưu ý khi sử dụng "câu đối"

Lưu ý về danh từ

"câu đối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "câu đối"

câu đối là danh từ trong tiếng Việt. Món đồ trang trí hoặc thờ cúng được làm từ hai tấm gỗ, hai mảnh vải hoặc giấy dài, trên đó có viết hai câu đối, thường được treo thành cặp song song. Ví dụ: "Đôi câu đối sơn son thếp vàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này