cát sê
Định nghĩa
Nghĩa 1: cát sê (Danh từ)
Tiền thù lao cho một hợp đồng hoặc một lần biểu diễn của nghệ sĩ.
- 1."Tiền cát sê cho chương trình này rất cao."
- 2."Ca sĩ nổi tiếng thường được trả cát sê cao."
- 3."Nghệ sĩ sẽ nhận cát sê sau khi hoàn thành biểu diễn."
Lưu ý khi sử dụng "cát sê"
Lưu ý về danh từ
"cát sê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cát sê"
cát sê là danh từ trong tiếng Việt. Tiền thù lao cho một hợp đồng hoặc một lần biểu diễn của nghệ sĩ. Ví dụ: "Tiền cát sê cho chương trình này rất cao."
Từ liên quan
cát luỹ
(Từ cũ, Văn chương) mang nghĩa như cát đằng, chỉ sự xa cách trong tình cảm.
cát lầm ngọc trắng
Cát lầm ngọc trắng là một loại đá quý hiếm, thường được sử dụng trong trang sức và đồ trang trí.
cát pha
Đất có thành phần chứa nhiều hạt cát hơn so với các loại hạt khác.
cát tuyến
Đường thẳng cắt một đường cong hoặc cắt một hoặc nhiều đường thẳng đã được chỉ định trước.
cát táng
Hành động chôn cất hoặc xử lý thi thể.
cát vàng
Cát có kích thước lớn và sạch hơn cát đen.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.