cất công
Định nghĩa
Nghĩa 1: cất công (Động từ)
Bỏ ra nhiều công sức để thực hiện một việc gì đó.
- 1."Cất công tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng tìm thấy cuốn sách."
- 2."Đã cất công đi mấy chục cây số, chẳng lẽ lại về không?"
- 3."Tôi cất công chuẩn bị cho buổi tiệc này rất lâu rồi."
Lưu ý khi sử dụng "cất công"
Lưu ý về động từ
"cất công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cất công"
cất công là động từ trong tiếng Việt. Bỏ ra nhiều công sức để thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: "Cất công tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng tìm thấy cuốn sách."
Từ liên quan
cất bước
(Văn chương) bắt đầu ra đi, khởi đầu một cuộc hành trình dài.
cất chức
Hành động cách chức, gạch tên khỏi một vị trí, chức vụ.
cất cánh
Phát triển với tốc độ nhanh chóng trong lĩnh vực kinh tế, khác hẳn với sự phát triển chậm chạp trước đây.
cất giấu
Hành động cất giữ một cách bí mật, không để người khác phát hiện hoặc tìm ra được.
cất giữ
Hành động cất và bảo quản để giữ gìn đồ vật hoặc tài liệu trong tình trạng tốt, tránh hư hỏng trong một khoảng thời gian.
cất mả
Hành động di chuyển hài cốt từ nơi này sang nơi khác, tương tự như cải táng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.