câu kẹo
Định nghĩa
Nghĩa 1: câu kẹo (Danh từ)
Từ (khẩu ngữ, ít sử dụng) chỉ việc bố cục câu, tương tự như câu cú.
- 1."câu cú"
- 2."câu kẹo trong văn nói có thể không nghiêm ngặt như trong văn viết."
Lưu ý khi sử dụng "câu kẹo"
Lưu ý về danh từ
"câu kẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "câu kẹo"
câu kẹo là danh từ trong tiếng Việt. Từ (khẩu ngữ, ít sử dụng) chỉ việc bố cục câu, tương tự như câu cú. Ví dụ: "câu cú"
Từ liên quan
câu dầm
(Khẩu ngữ) Hành động kéo dài thời gian, không yêu cầu hoặc không có ý định hoàn thành công việc.
câu khách
(Khẩu ngữ) Hành động tìm cách thu hút khách hàng để kiếm lợi, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
câu kéo
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ câu cú, cách nói
câu kết
Hợp lại với nhau thành một nhóm để thực hiện các âm mưu xấu.
câu kệ
Thuật ngữ (khẩu ngữ, ít sử dụng) để chỉ câu cú hoặc câu văn.
câu liêm
Dụng cụ bao gồm một lưỡi quắm hình lưỡi liềm gắn vào cán dài, được sử dụng để móc và cắt những vật ở vị trí cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.