cất nhắc

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cất nhắc (Động từ)

Hành động nâng lên hoặc đưa một vật gì đó lên cao, thường là để sắp xếp hoặc bảo quản.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ cất nhắc cái hộp lên kệ cao để tránh bụi."
  • 2."Anh ấy cất nhắc chiếc ghế lên bàn sau khi ăn xong."
  • 3."Cô giáo cất nhắc sách giáo khoa vào tủ để cho lớp học gọn gàng hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: cất nhắc (Động từ)

Quyết định, chọn lựa hoặc xem xét một điều gì đó trước khi hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi đi du lịch, tôi luôn cất nhắc xem thời tiết sẽ như thế nào."
  • 2."Chúng ta cần cất nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định lớn."
  • 3."Trước khi mua sắm món đồ đắt tiền, bạn nên cất nhắc tình hình tài chính của mình."

Lưu ý khi sử dụng "cất nhắc"

Lưu ý về động từ

"cất nhắc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "cất nhắc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cất nhắc"

cất nhắc là động từ trong tiếng Việt. Hành động nâng lên hoặc đưa một vật gì đó lên cao, thường là để sắp xếp hoặc bảo quản. Ví dụ: "Mẹ cất nhắc cái hộp lên kệ cao để tránh bụi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này