câu cú
Định nghĩa
Nghĩa 1: câu cú (Danh từ)
Câu văn, thường được sử dụng để chỉ sự lộn xộn và không mạch lạc trong cách diễn đạt.
- 1."Câu cú lộn xộn."
- 2."Các câu cú trong bài viết này cần được chỉnh sửa lại cho mạch lạc hơn."
- 3."Tác phẩm của anh ấy có nhiều câu cú khó hiểu."
Lưu ý khi sử dụng "câu cú"
Lưu ý về danh từ
"câu cú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "câu cú"
câu cú là danh từ trong tiếng Việt. Câu văn, thường được sử dụng để chỉ sự lộn xộn và không mạch lạc trong cách diễn đạt. Ví dụ: "Câu cú lộn xộn."
Từ liên quan
câu
Từ ít dùng để chỉ bồ câu (nói tắt).
câu chuyện
Một sự việc hoặc chuyện được kể lại.
câu chấp
(Từ cũ, ít dùng) tương tự như tính cố chấp.
câu cấu
Câu cấu là một mẫu câu thường dùng trong văn học hay giao tiếp để đặt câu hỏi hoặc điều tra thông tin.
câu dầm
(Khẩu ngữ) Hành động kéo dài thời gian, không yêu cầu hoặc không có ý định hoàn thành công việc.
câu khách
(Khẩu ngữ) Hành động tìm cách thu hút khách hàng để kiếm lợi, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.