cát kết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cát kết (Danh từ)

Đá trầm tích được hình thành từ sự gắn kết của các hạt cát, thường có màu sáng, xám hoặc lục đỏ.

Ví dụ (2)
  • 1."Cát kết được sử dụng trong xây dựng để tạo độ bền cho công trình."
  • 2."Trong địa chất, cát kết là một loại đá quan trọng giúp hiểu về lịch sử hình thành của trái đất."

Lưu ý khi sử dụng "cát kết"

Lưu ý về danh từ

"cát kết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cát kết"

cát kết là danh từ trong tiếng Việt. Đá trầm tích được hình thành từ sự gắn kết của các hạt cát, thường có màu sáng, xám hoặc lục đỏ. Ví dụ: "Cát kết được sử dụng trong xây dựng để tạo độ bền cho công trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này