cầu chui

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu chui (Danh từ)

Cầu chui là loại cầu mà xe cộ có thể đi qua bên dưới, thường được xây dựng để tránh cản trở giao thông.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi người hãy chú ý khi đi qua cầu chui, đặc biệt là xe tải lớn."
  • 2."Cầu chui giúp giảm thiểu tình trạng kẹt xe tại khu vực trung tâm thành phố."
  • 3."Chúng ta cần sửa sang lại cầu chui này để đảm bảo an toàn cho người đi lại."

Lưu ý khi sử dụng "cầu chui"

Lưu ý về danh từ

"cầu chui" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu chui"

cầu chui là danh từ trong tiếng Việt. Cầu chui là loại cầu mà xe cộ có thể đi qua bên dưới, thường được xây dựng để tránh cản trở giao thông. Ví dụ: "Mọi người hãy chú ý khi đi qua cầu chui, đặc biệt là xe tải lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này