cất

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cất (Động từ)

Mang đi một số lượng lớn hàng hóa để buôn bán.

Ví dụ (3)
  • 1."Cất hàng về xuôi."
  • 2."Họ cất hàng hóa đến các tỉnh miền Nam."
  • 3."Công ty sẽ cất hàng vào cuối tuần này."
2
Động từ

Nghĩa 2: cất (Động từ)

Dùng nhiệt để làm cho chất lỏng trong một hỗn hợp hóa hơi, sau đó cho hơi gặp lạnh để ngưng lại, nhằm thu được chất tinh khiết hơn.

Ví dụ (4)
  • 1."Cất tinh dầu."
  • 2."Cất rượu."
  • 3."Nước cất."
  • 4."Nhà máy đang cất rượu vang từ nho."

Lưu ý khi sử dụng "cất"

Lưu ý về động từ

"cất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "cất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cất"

cất là động từ trong tiếng Việt. Mang đi một số lượng lớn hàng hóa để buôn bán. Ví dụ: "Cất hàng về xuôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này