carbonate

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: carbonate (Danh từ)

Muối của axit carbonic, thường được tìm thấy trong tự nhiên và sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Ví dụ (2)
  • 1."Calcium carbonate là một khoáng chất phổ biến được sử dụng trong ngành xây dựng."
  • 2."Carbonate có mặt trong nhiều loại nước khoáng và đồ uống có ga."

Lưu ý khi sử dụng "carbonate"

Lưu ý về danh từ

"carbonate" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "carbonate"

carbonate là danh từ trong tiếng Việt. Muối của axit carbonic, thường được tìm thấy trong tự nhiên và sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Ví dụ: "Calcium carbonate là một khoáng chất phổ biến được sử dụng trong ngành xây dựng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này