cấu hình

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấu hình (Danh từ)

Cấu hình chỉ ra cách thức sắp xếp, bố trí các thành phần trong một hệ thống, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và máy tính.

Ví dụ (3)
  • 1."Cấu hình máy tính của tôi cần nâng cấp để chơi game tốt hơn."
  • 2."Hãy kiểm tra cấu hình mạng để đảm bảo kết nối internet ổn định."
  • 3."Chúng ta cần thay đổi cấu hình của thiết bị để cải thiện hiệu suất làm việc."
2
Động từ

Nghĩa 2: cấu hình (Động từ)

Cấu hình chỉ hành động thiết lập các thông số hoặc tùy chọn cho một thiết bị hoặc hệ thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang cấu hình lại router để tăng cường bảo mật mạng."
  • 2."Bạn có thể cấu hình ứng dụng này theo nhu cầu sử dụng của mình."
  • 3."Chúng tôi đã cấu hình hệ thống để tự động cập nhật phần mềm."

Lưu ý khi sử dụng "cấu hình"

Lưu ý về động từ

"cấu hình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cấu hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cấu hình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cấu hình"

cấu hình là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cấu hình chỉ ra cách thức sắp xếp, bố trí các thành phần trong một hệ thống, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và máy tính. Ví dụ: "Cấu hình máy tính của tôi cần nâng cấp để chơi game tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này