cau
Định nghĩa
Nghĩa 1: cau (Danh từ)
Cây có thân thẳng, cao như cột, không có cành và có chùm lá ở ngọn. Quả của cây này nhỏ, hình trứng, mọc thành buồng, thường được dùng để ăn trầu.
- 1.""Vào vườn hái quả cau xanh, Bổ ra làm sáu mời anh xơi trầu.""
- 2."Hôm nay, tôi đã mua một ít cau tươi để chuẩn bị cho mâm trầu đãi khách."
- 3."Cau là một loại cây quen thuộc ở miền Bắc Việt Nam."
Nghĩa 2: cau (Động từ)
Hành động nhíu lông mày lại, dẫn đến việc làm nhăn trên trán (thường do cảm giác bực tức hoặc suy nghĩ)
- 1."Mặt cau lại vì đau bụng."
- 2."Cau mặt tỏ ý khó chịu."
- 3."Khi nghe tin xấu, chị ấy đã cau mày lại trong lo lắng."
Lưu ý khi sử dụng "cau"
Lưu ý về động từ
"cau" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cau" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cau"
cau là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cây có thân thẳng, cao như cột, không có cành và có chùm lá ở ngọn. Quả của cây này nhỏ, hình trứng, mọc thành buồng, thường được dùng để ăn trầu. Ví dụ: ""Vào vườn hái quả cau xanh, Bổ ra làm sáu mời anh xơi trầu.""
Từ liên quan
cathode
Cực âm của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, hay bình điện phân, nơi dòng điện đi ra.
cation
Ion mang điện dương, di chuyển về phía cực âm trong quá trình điện phân.
catwalk
Sàn diễn hẹp và dài dành cho người mẫu trình diễn thời trang.
cau bụng
Cây có hình dáng giống cây cau, với gốc thân phình to, thường được trồng làm cảnh.
cau có
Người hoặc vật có nhiều chuyện để nói, thường là tốt hoặc xấu, nhưng mang sắc thái hơi châm biếm hoặc chỉ trích.
cau dừa
Cau dừa là một loại cây thuộc họ cau, thường được trồng trong vườn để lấy quả hoặc làm cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.