câu lệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: câu lệnh (Danh từ)

Lệnh được viết cho máy tính bằng một ngôn ngữ lập trình.

Ví dụ (2)
  • 1."Câu lệnh 'print' trong Python được sử dụng để in ra kết quả."
  • 2."Khi viết mã, mỗi câu lệnh cần tuân thủ cú pháp của ngôn ngữ lập trình."

Lưu ý khi sử dụng "câu lệnh"

Lưu ý về danh từ

"câu lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "câu lệnh"

câu lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Lệnh được viết cho máy tính bằng một ngôn ngữ lập trình. Ví dụ: "Câu lệnh 'print' trong Python được sử dụng để in ra kết quả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này