cất đám
Định nghĩa
Nghĩa 1: cất đám (Động từ)
Hành động bắt đầu khiêng quan tài và làm lễ đưa người đã khuất đến nơi an táng.
- 1."Hôm qua, gia đình đã cất đám cho ông nội theo đúng nghi thức."
- 2."Sau khi tổ chức lễ viếng, họ bắt đầu cất đám vào buổi sáng hôm sau."
Lưu ý khi sử dụng "cất đám"
Lưu ý về động từ
"cất đám" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cất đám"
cất đám là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắt đầu khiêng quan tài và làm lễ đưa người đã khuất đến nơi an táng. Ví dụ: "Hôm qua, gia đình đã cất đám cho ông nội theo đúng nghi thức."
Từ liên quan
cất tiếng
Lên giọng để nói hoặc phát ra âm thanh.
cất trữ
Hành động cất giữ để sử dụng khi cần thiết.
cất vó
Hành động của con ngựa khi vươn cao hai chân trước để bắt đầu phi.
cấu
Một dạng cong hoặc hình dạng không đồng nhất của một vật thể.
cấu chí
Hành động cấu véo nhau nhằm trêu ghẹo, đùa nghịch.
cấu hình
Cấu hình chỉ ra cách thức sắp xếp, bố trí các thành phần trong một hệ thống, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và máy tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.