cầu nối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu nối (Danh từ)

Vật hoặc người giữ vai trò trung gian, giúp các bên trở nên gần gũi hơn trong những vấn đề cùng quan tâm.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm cầu nối giữa các đối tác."
  • 2."Cô ấy đóng vai trò cầu nối cho các tổ chức trong sự kiện này."
  • 3."Chương trình đã tạo ra nhiều cầu nối giữa sinh viên và doanh nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "cầu nối"

Lưu ý về danh từ

"cầu nối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu nối"

cầu nối là danh từ trong tiếng Việt. Vật hoặc người giữ vai trò trung gian, giúp các bên trở nên gần gũi hơn trong những vấn đề cùng quan tâm. Ví dụ: "Làm cầu nối giữa các đối tác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này