cầu duyên

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cầu duyên (Động từ)

Hành động cầu xin thần thánh ban cho may mắn trong đường tình duyên, theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi lễ cầu duyên."
  • 2."Cô ấy thường đến đền thờ để cầu duyên."
  • 3."Nhiều người trẻ tìm đến chùa để cầu duyên trong tình yêu."

Lưu ý khi sử dụng "cầu duyên"

Lưu ý về động từ

"cầu duyên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cầu duyên"

cầu duyên là động từ trong tiếng Việt. Hành động cầu xin thần thánh ban cho may mắn trong đường tình duyên, theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Đi lễ cầu duyên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này