cát đen
Định nghĩa
Nghĩa 1: cát đen (Danh từ)
Cát mịn, hạt nhỏ mà có lẫn nhiều tạp chất.
- 1."Tường xây bằng vôi và cát đen."
- 2."Họ sử dụng cát đen để làm nền cho công trình."
- 3."Cát đen thường không được dùng trong xây dựng vì chứa nhiều tạp chất."
Lưu ý khi sử dụng "cát đen"
Lưu ý về danh từ
"cát đen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cát đen"
cát đen là danh từ trong tiếng Việt. Cát mịn, hạt nhỏ mà có lẫn nhiều tạp chất. Ví dụ: "Tường xây bằng vôi và cát đen."
Từ liên quan
cát tuyến
Đường thẳng cắt một đường cong hoặc cắt một hoặc nhiều đường thẳng đã được chỉ định trước.
cát táng
Hành động chôn cất hoặc xử lý thi thể.
cát vàng
Cát có kích thước lớn và sạch hơn cát đen.
cát đằng
Cây sắn (cát) và cây bìm (đằng), hai loại cây leo bám vào những cây khác; thường được dùng để ví von về những thân phận nhỏ bé, hèn mọn.
cát-xét
Thiết bị dùng để phát hoặc ghi âm âm thanh, thường sử dụng băng từ.
cáu
Chất bụi bẩn bám vào da hoặc chất cặn bẩn tích tụ trên vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.