carat
Định nghĩa
Nghĩa 1: carat (Danh từ)
Đơn vị dùng để biểu thị tỷ lệ vàng trong hợp kim, bằng 1/24 khối lượng của hợp kim.
- 1."Vàng 24 carat (vàng nguyên chất)."
- 2."Mặt dây chuyền này được làm bằng vàng 18 carat, rất đẹp và quý giá."
- 3."Khi mua nhẫn, bạn nên kiểm tra độ carat để biết chất lượng vàng."
Lưu ý khi sử dụng "carat"
Lưu ý về danh từ
"carat" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "carat"
carat là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị dùng để biểu thị tỷ lệ vàng trong hợp kim, bằng 1/24 khối lượng của hợp kim. Ví dụ: "Vàng 24 carat (vàng nguyên chất)."
Từ liên quan
cao độ
Mức độ cao.
cao độ kế
Thiết bị dùng để đo độ cao so với mực nước biển.
cao ốc
Nhà ở nhiều tầng, thường được xây dựng với mục đích thương mại hoặc văn phòng.
carbon
Nguyên tố hóa học, là thành phần chính của than và các chất hữu cơ.
carbonate
Muối của axit carbonic, thường được tìm thấy trong tự nhiên và sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
carbur
Hợp chất của carbon với một nguyên tố khác, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.