cơ bẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ bẩm (Danh từ)

Khóa nòng, một phần của cơ chế khóa, thường sử dụng trong các thiết bị bảo vệ hoặc mở khóa.

Ví dụ (2)
  • 1."Để mở cửa, bạn cần biết cách sử dụng cơ bẩm đúng cách."
  • 2."Cơ bẩm tốt sẽ giúp đảm bảo an toàn cho ngôi nhà của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "cơ bẩm"

Lưu ý về danh từ

"cơ bẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơ bẩm"

cơ bẩm là danh từ trong tiếng Việt. Khóa nòng, một phần của cơ chế khóa, thường sử dụng trong các thiết bị bảo vệ hoặc mở khóa. Ví dụ: "Để mở cửa, bạn cần biết cách sử dụng cơ bẩm đúng cách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này