clb
Định nghĩa
Nghĩa 1: clb (Danh từ)
Viết tắt của 'câu lạc bộ', chỉ nhóm người tụ tập để cùng hoạt động trong một lĩnh vực nào đó.
- 1."Mình tham gia vào clb tình nguyện ở trường để giúp đỡ cộng đồng."
- 2."Clb bóng đá của mình thường tổ chức các trận giao hữu mỗi cuối tuần."
- 3."Cô ấy là thành viên của clb sách, nơi mọi người cùng nhau đọc và thảo luận về các cuốn sách hay."
Nghĩa 2: clb (Động từ)
Hành động tham gia vào một câu lạc bộ.
- 1."Tôi quyết định clb tranh biện để nâng cao khả năng giao tiếp."
- 2."Chúng ta nên clb thể thao để rèn luyện sức khỏe."
- 3."Bạn có muốn clb với tôi vào cuối tuần này không?"
Lưu ý khi sử dụng "clb"
Lưu ý về động từ
"clb" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"clb" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "clb" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "clb"
clb là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'câu lạc bộ', chỉ nhóm người tụ tập để cùng hoạt động trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Mình tham gia vào clb tình nguyện ở trường để giúp đỡ cộng đồng."
Từ liên quan
cl
Món ăn truyền thống của người dân trong các buổi tiệc tùng, thường làm từ thịt hoặc hải sản.
cla-ri-nét
Một loại nhạc cụ thuộc họ hơi, có thân hình thon dài, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, và phát ra âm thanh thông qua một bộ kèn. Clarinette thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhiều thể loại âm nhạc khác.
clarinet
Nhạc cụ bằng gỗ, có dăm đơn, ống thẳng, cần bấm và miệng loa nhỏ, tạo ra âm sắc dịu dàng.
clin-ke
Một loại đồ vật hoặc thiết bị thường dùng trong các ngành công nghiệp, có chức năng giữ hoặc gắn các vật lại với nhau.
clinker
Bã còn lại sau khi xử lý quặng và tinh quặng, được sử dụng làm nguyên liệu cho các quá trình luyện kim tiếp theo.
clo
Một loại hợp chất hóa học, thường được sử dụng trong công nghiệp và y học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.