clb

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: clb (Danh từ)

Viết tắt của 'câu lạc bộ', chỉ nhóm người tụ tập để cùng hoạt động trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình tham gia vào clb tình nguyện ở trường để giúp đỡ cộng đồng."
  • 2."Clb bóng đá của mình thường tổ chức các trận giao hữu mỗi cuối tuần."
  • 3."Cô ấy là thành viên của clb sách, nơi mọi người cùng nhau đọc và thảo luận về các cuốn sách hay."
2
Động từ

Nghĩa 2: clb (Động từ)

Hành động tham gia vào một câu lạc bộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi quyết định clb tranh biện để nâng cao khả năng giao tiếp."
  • 2."Chúng ta nên clb thể thao để rèn luyện sức khỏe."
  • 3."Bạn có muốn clb với tôi vào cuối tuần này không?"

Lưu ý khi sử dụng "clb"

Lưu ý về động từ

"clb" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"clb" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "clb" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "clb"

clb là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'câu lạc bộ', chỉ nhóm người tụ tập để cùng hoạt động trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Mình tham gia vào clb tình nguyện ở trường để giúp đỡ cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này