cố đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cố đạo (Danh từ)

Linh mục Công giáo đến từ nước ngoài.

Ví dụ (2)
  • 1."Cố đạo đã giúp đỡ nhiều người trong cộng đồng."
  • 2."Cố đạo người Pháp sang Việt Nam từ thế kỷ 17."

Lưu ý khi sử dụng "cố đạo"

Lưu ý về danh từ

"cố đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cố đạo"

cố đạo là danh từ trong tiếng Việt. Linh mục Công giáo đến từ nước ngoài. Ví dụ: "Cố đạo đã giúp đỡ nhiều người trong cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này