cố đạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: cố đạo (Danh từ)
Linh mục Công giáo đến từ nước ngoài.
- 1."Cố đạo đã giúp đỡ nhiều người trong cộng đồng."
- 2."Cố đạo người Pháp sang Việt Nam từ thế kỷ 17."
Lưu ý khi sử dụng "cố đạo"
Lưu ý về danh từ
"cố đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cố đạo"
cố đạo là danh từ trong tiếng Việt. Linh mục Công giáo đến từ nước ngoài. Ví dụ: "Cố đạo đã giúp đỡ nhiều người trong cộng đồng."
Từ liên quan
cố vấn
Đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên cho ai đó tham khảo khi giải quyết công việc quan trọng.
cố ý
Có ý định làm một việc gì đó và nỗ lực để thực hiện ý định đó.
cố đô
Kinh đô cũ, thường chỉ những thành phố từng là trung tâm chính trị và văn hóa của một quốc gia.
cố đấm ăn xôi
Hành động nỗ lực, cố gắng làm điều gì đó dù không chắc chắn về kết quả, thường là vì muốn có được điều tốt đẹp hơn.
cố định
Được giữ nguyên trạng thái, không di chuyển, không biến đổi.
cốc
Loại chim có lông màu đen, cổ dài, chân có màng da, bơi lặn rất giỏi để bắt cá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.