cố công
Định nghĩa
Nghĩa 1: cố công (Động từ)
Cố gắng một cách bền bỉ để đạt được điều gì đó.
- 1."Cố công tìm kiếm thông tin cần thiết."
- 2."Cố công theo đuổi ước mơ của mình."
- 3."Anh ấy đã cố công làm việc suốt đêm để hoàn thành dự án."
Lưu ý khi sử dụng "cố công"
Lưu ý về động từ
"cố công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cố công"
cố công là động từ trong tiếng Việt. Cố gắng một cách bền bỉ để đạt được điều gì đó. Ví dụ: "Cố công tìm kiếm thông tin cần thiết."
Từ liên quan
cố chí
Nỗ lực làm việc gì đó một cách kiên trì và quyết tâm.
cố chấp
Có tính cách không chịu thay đổi ý kiến hoặc cách cư xử của mình, ngay cả khi có lý do hợp lý để làm như vậy.
cố chết
Cố gắng đến mức liều lĩnh, không màng đến nguy hiểm.
cố cùng
Nghèo đói, túng quẫn đến mức cùng cực.
cố gắng
Nỗ lực để đạt được điều gì đó, không bỏ cuộc trước khó khăn.
cố hương
(Văn chương) quê hương đã xa cách từ lâu, gợi nhớ về những kỷ niệm và tình cảm gắn bó với nơi mình đã lớn lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.