cò bay thẳng cánh

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cò bay thẳng cánh (Động từ)

Di chuyển hoặc bay một cách tự do, không bị cản trở, thường chỉ những loài chim hoặc vật có cánh.

Ví dụ (3)
  • 1."Con cò bay thẳng cánh lên trời cao."
  • 2."Nhìn thấy đàn chim bay thẳng cánh về phương bắc thật đẹp."
  • 3."Mỗi sáng, tôi thường thấy một con cò bay thẳng cánh qua khu vườn nhà mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cò bay thẳng cánh (Danh từ)

Một cụm từ sử dụng để miêu tả hành động hoặc hình ảnh của việc bay xa và tự do.

Ví dụ (3)
  • 1."Hình ảnh cò bay thẳng cánh khiến tôi cảm thấy thanh thản hơn."
  • 2."Mẹ tôi thường nói rằng cò bay thẳng cánh là biểu tượng của tự do."
  • 3."Nhìn thấy cò bay thẳng cánh, tôi nghĩ đến những ngày hè vui vẻ."

Lưu ý khi sử dụng "cò bay thẳng cánh"

Lưu ý về động từ

"cò bay thẳng cánh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cò bay thẳng cánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cò bay thẳng cánh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cò bay thẳng cánh"

cò bay thẳng cánh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Di chuyển hoặc bay một cách tự do, không bị cản trở, thường chỉ những loài chim hoặc vật có cánh. Ví dụ: "Con cò bay thẳng cánh lên trời cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này