cớ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cớ (Danh từ)
Lý do hay nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hành động nào đó.
- 1."Lấy cớ ốm để nghỉ học."
- 2."Chẳng có cớ gì cũng gây chuyện!"
- 3."Anh ta tìm mọi cớ để không phải tham gia cuộc họp."
- 4."Cô ấy không nói ra cớ, nhưng mọi người đều hiểu ý đồ của cô."
Lưu ý khi sử dụng "cớ"
Lưu ý về danh từ
"cớ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cớ"
cớ là danh từ trong tiếng Việt. Lý do hay nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hành động nào đó. Ví dụ: "Lấy cớ ốm để nghỉ học."
Từ liên quan
cột thu lôi
Cột kim loại tiếp đất, được lắp đặt thẳng đứng trên các công trình xây dựng nhằm bảo vệ chúng khỏi tác động trực tiếp của sét.
cột trụ
Từ ít dùng để chỉ vật hoặc người có vai trò quan trọng, giống như trụ cột.
cột xăng
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ nơi bán xăng dầu, tương tự như cây xăng.
cớ sao
Vì lý do gì.
cớm
(Thông tục) chỉ người mật thám hoặc cảnh sát.
cớt nhả
Là hành động chậm rãi, không vội vàng, thường để chỉ việc làm một cái gì đó từ từ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.