cò cử

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cò cử (Động từ)

(Thông tục) chỉ tình trạng thở khò khè trong cổ họng, thường gặp ở những người mắc bệnh hen suyễn.

Ví dụ (3)
  • 1.""Chồng hen lại lấy vợ hen, Đêm nằm cò cử như kèn thổi đôi.""
  • 2."Khi trời lạnh, chị ấy thường cò cử vào ban đêm."
  • 3."Bác sĩ khuyên tôi nên giữ ấm để không bị cò cử."

Lưu ý khi sử dụng "cò cử"

Lưu ý về động từ

"cò cử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "cò cử"

cò cử là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) chỉ tình trạng thở khò khè trong cổ họng, thường gặp ở những người mắc bệnh hen suyễn. Ví dụ: ""Chồng hen lại lấy vợ hen, Đêm nằm cò cử như kèn thổi đôi.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này