cơ duyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cơ duyên (Danh từ)

Duyên may mắn đã được định sẵn, theo quan niệm duy tâm.

Ví dụ (3)
  • 1.""Còn nhiều ân ái với nhau, Cơ duyên nào đã hết đâu, vội gì?""
  • 2."Mọi người gặp nhau đều có cơ duyên, không phải ngẫu nhiên."
  • 3."Cơ duyên giúp tôi có được công việc mà tôi vẫn mơ ước."

Lưu ý khi sử dụng "cơ duyên"

Lưu ý về danh từ

"cơ duyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cơ duyên"

cơ duyên là danh từ trong tiếng Việt. Duyên may mắn đã được định sẵn, theo quan niệm duy tâm. Ví dụ: ""Còn nhiều ân ái với nhau, Cơ duyên nào đã hết đâu, vội gì?""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này