cỏ bạc đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cỏ bạc đầu (Danh từ)

Cỏ thuộc họ cói, có thân hình ba cạnh, với hoa màu trắng bạc mọc thành cụm tròn ở đầu một cuống dài.

Ví dụ (2)
  • 1."Cỏ bạc đầu thường được thấy ở những vùng đất ẩm ướt."
  • 2."Trong vườn, cỏ bạc đầu tạo thêm vẻ đẹp tự nhiên với những cụm hoa trắng bạc."

Lưu ý khi sử dụng "cỏ bạc đầu"

Lưu ý về danh từ

"cỏ bạc đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cỏ bạc đầu"

cỏ bạc đầu là danh từ trong tiếng Việt. Cỏ thuộc họ cói, có thân hình ba cạnh, với hoa màu trắng bạc mọc thành cụm tròn ở đầu một cuống dài. Ví dụ: "Cỏ bạc đầu thường được thấy ở những vùng đất ẩm ướt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này