cơ hàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cơ hàn (Tính từ)
(Văn chương) tình trạng đói rét, thiếu thốn.
- 1.""Thuyền than mà đậu bến than, Thương anh vất vả cơ hàn nắng mưa.""
- 2."Sau những năm tháng cơ hàn, anh cuối cùng đã tìm được công việc ổn định."
- 3."Cuộc sống cơ hàn đã khiến nhiều người phải tìm kiếm những cơ hội tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cơ hàn"
Lưu ý về tính từ
"cơ hàn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cơ hàn"
cơ hàn là tính từ trong tiếng Việt. (Văn chương) tình trạng đói rét, thiếu thốn. Ví dụ: ""Thuyền than mà đậu bến than, Thương anh vất vả cơ hàn nắng mưa.""
Từ liên quan
cơ giới
Binh chủng của lục quân, sử dụng trang bị cơ động và thực hiện các tác chiến bằng xe tăng, xe bọc thép, và các phương tiện tương tự.
cơ giới hoá
Quá trình sử dụng máy móc để thay thế hoặc giảm bớt lao động chân tay, đồng thời nâng cao hiệu suất làm việc.
cơ hoành
Cơ hoành là một lớp cơ nằm dưới phổi, có vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp, giúp ngực mở rộng khi hít vào và co lại khi thở ra.
cơ học
Môn học nghiên cứu về sự chuyển động và cân bằng của các vật thể.
cơ hồ
Đến mức gần như, gần như không thể phân biệt.
cơ hội
Hoàn cảnh thuận lợi để thực hiện điều mong muốn hoặc kế hoạch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.