cờ đuôi nheo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cờ đuôi nheo (Danh từ)

Cờ có hình dải dài, với phần cuối xẻ ra thành hai phần hình tam giác, thường được sử dụng để trang trí trong các ngày lễ hội.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong ngày Tết, nhiều gia đình treo cờ đuôi nheo trước cửa để tạo không khí vui tươi."
  • 2."Cờ đuôi nheo được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống để thể hiện sự trang trọng."

Lưu ý khi sử dụng "cờ đuôi nheo"

Lưu ý về danh từ

"cờ đuôi nheo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cờ đuôi nheo"

cờ đuôi nheo là danh từ trong tiếng Việt. Cờ có hình dải dài, với phần cuối xẻ ra thành hai phần hình tam giác, thường được sử dụng để trang trí trong các ngày lễ hội. Ví dụ: "Trong ngày Tết, nhiều gia đình treo cờ đuôi nheo trước cửa để tạo không khí vui tươi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này