cô đầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cô đầu (Danh từ)
Từ cổ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ cô gái làm nghề ca múa, thường là ả đào.
- 1."Cô đầu trong các buổi biểu diễn thường có giọng hát rất hay."
- 2."Những câu chuyện về cô đầu thời xưa luôn thu hút sự chú ý của mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "cô đầu"
Lưu ý về danh từ
"cô đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cô đầu"
cô đầu là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, dùng trong khẩu ngữ để chỉ cô gái làm nghề ca múa, thường là ả đào. Ví dụ: "Cô đầu trong các buổi biểu diễn thường có giọng hát rất hay."
Từ liên quan
cô tịch
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là lẻ loi và quạnh vắng.
cô đúc
Rút ra những ý chính để trình bày một cách ngắn gọn và súc tích.
cô đơn
Tính từ chỉ trạng thái một mình, không có ai bên cạnh.
cô đọng
Có cách trình bày, diễn đạt ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
cô đồng
Người phụ nữ hành nghề đồng bóng, thường tham gia vào các nghi lễ tâm linh.
cô độc
Chỉ sự cô đơn, tách biệt khỏi mọi mối quan hệ xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.