cổ cày vai bừa
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ cày vai bừa (Danh từ)
Một cụm từ chỉ những người làm việc cực nhọc, vất vả mà không được công nhận.
- 1."Dù làm ngày làm đêm nhưng anh ấy vẫn cảm thấy mình là 'cổ cày vai bừa'."
- 2."Nhiều người ở quê vẫn phải sống như 'cổ cày vai bừa', không có thời gian cho bản thân."
- 3."Cuộc sống đô thị đôi khi cũng khiến tôi cảm thấy như ‘cổ cày vai bừa’ vì phải chạy đua với thời gian."
Nghĩa 2: cổ cày vai bừa (Động từ)
Hành động làm việc vất vả, thường là vì sự nghiệp hay gia đình.
- 1."Họ vẫn luôn 'cổ cày vai bừa' để lo cho con cái ăn học đầy đủ."
- 2."Mỗi sáng, tôi đều 'cổ cày vai bừa' để chuẩn bị cho công việc mới."
- 3."Chúng ta cần 'cổ cày vai bừa' hơn nữa nếu muốn đạt được mục tiêu đã đề ra."
Lưu ý khi sử dụng "cổ cày vai bừa"
Lưu ý về động từ
"cổ cày vai bừa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cổ cày vai bừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cổ cày vai bừa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cổ cày vai bừa"
cổ cày vai bừa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một cụm từ chỉ những người làm việc cực nhọc, vất vả mà không được công nhận. Ví dụ: "Dù làm ngày làm đêm nhưng anh ấy vẫn cảm thấy mình là 'cổ cày vai bừa'."
Từ liên quan
cổ bồng
Chỉ một dạng của cánh đồng có nhiều cây cỏ mọc cao, khiến cho không gian trở nên tươi mát và trong lành.
cổ chày
Chỗ eo lạI ở giữa cái chày, dùng để cầm nắm khi giã với mục đích thuận tiện hơn.
cổ chân
Phần cơ thể nối giữa bàn chân và cẳng chân.
cổ cồn
Cổ cồn là phần viền cứng quanh cổ áo, thường làm từ chất liệu khác với áo để tạo điểm nhấn cho trang phục.
cổ cứng
Xương cứng ở phần cổ, thường đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của cổ.
cổ giả
Có tính chất quê mùa, lạc hậu, không theo kịp thời đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.