co giật

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: co giật (Động từ)

Tình trạng bị co rút đột ngột ở cơ bắp, thường gây ra bởi các nguyên nhân như bệnh lý hoặc thiếu khoáng chất.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, cháu tôi đã bị co giật khi sốt cao."
  • 2."Khi làm bài tập thể dục quá sức, tôi cảm thấy chân mình bị co giật."
  • 3."Bác sĩ khuyên tôi nên ăn thêm mỡ cá để tránh bị co giật cơ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: co giật (Danh từ)

Hiện tượng gì đó xảy ra khi cơ bắp co lại một cách bất thường, có thể là triệu chứng của một số bệnh lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơn co giật này khiến tôi cảm thấy rất lo lắng."
  • 2."Nếu bạn thường xuyên bị co giật, hãy đi khám bác sĩ ngay."
  • 3."Cha mẹ nên theo dõi những dấu hiệu co giật của trẻ em để có biện pháp kịp thời."

Lưu ý khi sử dụng "co giật"

Lưu ý về động từ

"co giật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"co giật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "co giật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "co giật"

co giật là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng bị co rút đột ngột ở cơ bắp, thường gây ra bởi các nguyên nhân như bệnh lý hoặc thiếu khoáng chất. Ví dụ: "Hôm qua, cháu tôi đã bị co giật khi sốt cao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này