cò cưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: cò cưa (Động từ)
Hành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó.
- 1."Mỗi khi đến giờ ăn, bà nội lại cò cưa để khuyến khích các cháu ăn nhiều hơn."
- 2."Cậu ấy luôn cò cưa khi nói về những sở thích của mình, làm cho người nghe cảm thấy thú vị."
- 3."Trong cuộc họp, chị ấy cò cưa để giải thích cho mọi người hiểu ý tưởng của mình."
Nghĩa 2: cò cưa (Danh từ)
Hành động hoặc lời nói có tính chất kéo dài, không gọn gàng.
- 1."Cuộc trò chuyện của họ rất cò cưa, khiến tôi cảm thấy mất thời gian."
- 2."Đừng cò cưa quá lâu, hãy đi thẳng vào vấn đề."
- 3."Sự cò cưa trong chính trị đôi khi khiến người dân cảm thấy bất an."
Lưu ý khi sử dụng "cò cưa"
Lưu ý về động từ
"cò cưa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cò cưa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cò cưa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cò cưa"
cò cưa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó. Ví dụ: "Mỗi khi đến giờ ăn, bà nội lại cò cưa để khuyến khích các cháu ăn nhiều hơn."
Từ liên quan
cò bay thẳng cánh
Di chuyển hoặc bay một cách tự do, không bị cản trở, thường chỉ những loài chim hoặc vật có cánh.
cò bợ
Loài cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng vẻ ủ rũ.
cò con
(Khẩu ngữ) chỉ sự ít ỏi, vụn vặt, không đáng kể khi nói về những gì bỏ ra để thực hiện một công việc nào đó.
cò cử
(Thông tục) chỉ tình trạng thở khò khè trong cổ họng, thường gặp ở những người mắc bệnh hen suyễn.
cò hương
Loài cò có lông màu xanh xám, thường thấy ở các vùng có nước.
cò kè
Hành động mặc cả, thương lượng một cách chi tiết từng chút một.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.