cò cưa

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cò cưa (Động từ)

Hành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi đến giờ ăn, bà nội lại cò cưa để khuyến khích các cháu ăn nhiều hơn."
  • 2."Cậu ấy luôn cò cưa khi nói về những sở thích của mình, làm cho người nghe cảm thấy thú vị."
  • 3."Trong cuộc họp, chị ấy cò cưa để giải thích cho mọi người hiểu ý tưởng của mình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cò cưa (Danh từ)

Hành động hoặc lời nói có tính chất kéo dài, không gọn gàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc trò chuyện của họ rất cò cưa, khiến tôi cảm thấy mất thời gian."
  • 2."Đừng cò cưa quá lâu, hãy đi thẳng vào vấn đề."
  • 3."Sự cò cưa trong chính trị đôi khi khiến người dân cảm thấy bất an."

Lưu ý khi sử dụng "cò cưa"

Lưu ý về động từ

"cò cưa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cò cưa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cò cưa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cò cưa"

cò cưa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động càu nhàu hoặc nói chuyện một cách kéo dài, thường để làm hài lòng ai đó hoặc trong một tình huống nào đó. Ví dụ: "Mỗi khi đến giờ ăn, bà nội lại cò cưa để khuyến khích các cháu ăn nhiều hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này