có dễ
Định nghĩa
Nghĩa 1: có dễ (Phó từ)
Dễ dàng, không khó khăn
- 1."Câu đố này có dễ không vậy?"
- 2."Học môn này có dễ lắm không?"
- 3."Sắp xếp thời gian cho việc đó có dễ không?"
Nghĩa 2: có dễ (Tình thái từ)
Thể hiện sự khả thi hoặc sự thuận lợi trong một tình huống
- 1."Chúng ta có dễ tìm được chỗ đậu xe không?"
- 2."Đi bộ đến trường từ đây có dễ không?"
- 3."Mua vé máy bay vào cuối tuần này có dễ không?"
Lưu ý khi sử dụng "có dễ"
Đa nghĩa
Từ "có dễ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "có dễ"
có dễ là phó từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Dễ dàng, không khó khăn Ví dụ: "Câu đố này có dễ không vậy?"
Từ liên quan
có chửa
(Khẩu ngữ) có thai, mang bầu.
có của
Từ chỉ sự giàu có hoặc tương đối khá giả.
có da có thịt
Chỉ về một người hoặc một vật có vẻ ngoài khỏe mạnh, đầy sức sống, không gầy gò hay ốm yếu.
có giá
(Khẩu ngữ) có giá trị, được đánh giá cao hoặc được ưa chuộng.
có hiếu
Từ chỉ sự kính trọng, yêu thương và chăm sóc parents, thể hiện đúng bổn phận của người con.
có hạn
Có sự giới hạn hoặc không đầy đủ ở một mức độ nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.