cồ cộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cồ cộ (Danh từ)
Ve sầu lớn, có thân hình đen bóng.
- 1."Hè đến, tiếng cồ cộ vang vọng khắp ngóc ngách trong khu vườn."
- 2."Chúng tôi thấy một con cồ cộ đậu trên cành cây, với bộ cánh rực rỡ."
Lưu ý khi sử dụng "cồ cộ"
Lưu ý về danh từ
"cồ cộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cồ cộ"
cồ cộ là danh từ trong tiếng Việt. Ve sầu lớn, có thân hình đen bóng. Ví dụ: "Hè đến, tiếng cồ cộ vang vọng khắp ngóc ngách trong khu vườn."
Từ liên quan
cốt tử
Điều quan trọng nhất hoặc thiết yếu nhất.
cốt yếu
Diễn tả tính chất quan trọng, thiết yếu của một sự việc hay vấn đề.
cồ
Từ chỉ sự to lớn nhưng có phần ngốc nghếch, thường dùng để miêu tả gia cầm.
cồm cộm
Từ diễn tả độ cộm nhưng với mức độ nhẹ hơn.
cồm cộp
Từ mô phỏng âm thanh to, trầm và vang vọng, tương tự như tiếng của những vật cứng va chạm mạnh vào mặt đất cứng.
cồn
Dải đồi cát được hình thành bởi tác động của gió.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.