cồ cộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cồ cộ (Danh từ)

Ve sầu lớn, có thân hình đen bóng.

Ví dụ (2)
  • 1."Hè đến, tiếng cồ cộ vang vọng khắp ngóc ngách trong khu vườn."
  • 2."Chúng tôi thấy một con cồ cộ đậu trên cành cây, với bộ cánh rực rỡ."

Lưu ý khi sử dụng "cồ cộ"

Lưu ý về danh từ

"cồ cộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cồ cộ"

cồ cộ là danh từ trong tiếng Việt. Ve sầu lớn, có thân hình đen bóng. Ví dụ: "Hè đến, tiếng cồ cộ vang vọng khắp ngóc ngách trong khu vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này