cờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cờ (Danh từ)

Vật làm từ vải, lụa, hoặc chất liệu khác, có kích thước, hình dáng, và màu sắc nhất định, thường mang hình tượng trưng, được sử dụng để nhận diện một quốc gia, tổ chức chính trị, xã hội, hoặc để phát tín hiệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Phất cờ làm hiệu."
  • 2."Cờ đến tay ai người ấy phất (tng)."
  • 3."Cờ đỏ sao vàng là biểu trưng cho quốc kỳ Việt Nam."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cờ (Danh từ)

Cụm hoa đực mọc ra ở ngọn của một số cây như ngô, mía, v.v., thường vươn cao trông giống như lá cờ.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngô trổ cờ."
  • 2."Cây mía đã trổ cờ, dấu hiệu cho thấy sắp thu hoạch."
3
Danh từ

Nghĩa 3: cờ (Danh từ)

Trò chơi sử dụng các quân cờ được dàn ra trên một bàn kẻ ô theo những quy tắc nhất định, thường chia thành hai bên đối kháng nhằm tranh phần thắng.

Ví dụ (3)
  • 1."Đánh cờ."
  • 2."Hai người bạn thường chơi cờ mỗi cuối tuần."
  • 3."Cờ vua là một trò chơi trí tuệ rất phổ biến."

Lưu ý khi sử dụng "cờ"

Lưu ý về danh từ

"cờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cờ" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cờ"

cờ là danh từ trong tiếng Việt. Vật làm từ vải, lụa, hoặc chất liệu khác, có kích thước, hình dáng, và màu sắc nhất định, thường mang hình tượng trưng, được sử dụng để nhận diện một quốc gia, tổ chức chính trị, xã hội, hoặc để phát tín hiệu. Ví dụ: "Phất cờ làm hiệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này