cổ giả
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ giả (Tính từ)
Có tính chất quê mùa, lạc hậu, không theo kịp thời đại.
- 1."Bà ấy có vẻ cổ giả."
- 2."Trang phục của cô ấy trông rất cổ giả và không hợp thời."
- 3."Những quan điểm cổ giả có thể gây cản trở sự phát triển."
Lưu ý khi sử dụng "cổ giả"
Lưu ý về tính từ
"cổ giả" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cổ giả"
cổ giả là tính từ trong tiếng Việt. Có tính chất quê mùa, lạc hậu, không theo kịp thời đại. Ví dụ: "Bà ấy có vẻ cổ giả."
Từ liên quan
cổ cày vai bừa
Một cụm từ chỉ những người làm việc cực nhọc, vất vả mà không được công nhận.
cổ cồn
Cổ cồn là phần viền cứng quanh cổ áo, thường làm từ chất liệu khác với áo để tạo điểm nhấn cho trang phục.
cổ cứng
Xương cứng ở phần cổ, thường đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm của cổ.
cổ hũ
Phần trên của dạ dày lợn, nối với thực quản, thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống.
cổ họng
Phần của khí quản và thực quản nằm trong cổ.
cổ hủ
Cụm từ chỉ những quan điểm hoặc thói quen cũ kỹ, lạc hậu không còn phù hợp với thời đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.