cif
Định nghĩa
Nghĩa 1: cif (Danh từ)
CIF (Cost, Insurance, and Freight) là một điều khoản trong giao dịch thương mại quốc tế, chỉ rõ rằng người bán phải chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho hàng hóa cho đến khi hàng hóa đến cảng đích.
- 1."Khi mua hàng hóa từ nước ngoài, bạn nên lưu ý về điều khoản CIF để biết ai sẽ chịu chi phí vận chuyển."
- 2."Chúng tôi đã thỏa thuận với đối tác về điều khoản CIF để đảm bảo hàng hóa được bảo hiểm an toàn trong quá trình vận chuyển."
- 3."CIF là một thuật ngữ quan trọng trong hợp đồng xuất nhập khẩu mà cả hai bên cần hiểu rõ."
Nghĩa 2: cif (Động từ)
CIF cũng có nghĩa là dự đoán hoặc ước lượng cái gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
- 1."Tôi đã CIF rằng năm sau doanh thu sẽ tăng gấp đôi nhờ vào các chiến dịch marketing mới."
- 2."Nếu bạn CIF đúng, bạn sẽ có cơ hội đầu tư thành công trong thị trường chứng khoán."
- 3."Họ thường xuyên CIF về tương lai của công ty và những thay đổi sẽ diễn ra."
Lưu ý khi sử dụng "cif"
Lưu ý về động từ
"cif" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cif" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cif" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cif"
cif là danh từ, động từ trong tiếng Việt. CIF (Cost, Insurance, and Freight) là một điều khoản trong giao dịch thương mại quốc tế, chỉ rõ rằng người bán phải chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm cho hàng hóa cho đến khi hàng hóa đến cảng đích. Ví dụ: "Khi mua hàng hóa từ nước ngoài, bạn nên lưu ý về điều khoản CIF để biết ai sẽ chịu chi phí vận chuyển."
Từ liên quan
chực chờ
Từ ít dùng, đồng nghĩa với 'chờ chực', chỉ việc đợi chờ một cách sốt ruột.
chực tiết
Mảnh ghép bị cắt và ghép lại để tạo thành một hình dạng nhỏ hơn, thường được sử dụng để chỉ một phần của một thứ gì đó lớn hơn.
chựng
(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'chững', chỉ sự tạm dừng, không còn tiến triển.
cl
Món ăn truyền thống của người dân trong các buổi tiệc tùng, thường làm từ thịt hoặc hải sản.
cla-ri-nét
Một loại nhạc cụ thuộc họ hơi, có thân hình thon dài, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, và phát ra âm thanh thông qua một bộ kèn. Clarinette thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng và nhiều thể loại âm nhạc khác.
clarinet
Nhạc cụ bằng gỗ, có dăm đơn, ống thẳng, cần bấm và miệng loa nhỏ, tạo ra âm sắc dịu dàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.