cổ đông
Định nghĩa
Nghĩa 1: cổ đông (Danh từ)
Người sở hữu cổ phiếu trong một công ty cổ phần.
- 1."Danh sách cổ đông sáng lập."
- 2."Họp đại hội đồng cổ đông."
- 3."Cổ đông có quyền biểu quyết trong các quyết định của công ty."
Lưu ý khi sử dụng "cổ đông"
Lưu ý về danh từ
"cổ đông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cổ đông"
cổ đông là danh từ trong tiếng Việt. Người sở hữu cổ phiếu trong một công ty cổ phần. Ví dụ: "Danh sách cổ đông sáng lập."
Từ liên quan
cổ xuý
Đề xướng và tuyên truyền sự phát triển của một phong trào hay ý tưởng nào đó.
cổ xưa
Thuộc về thời xa xưa, gắn liền với các truyền thống và phong tục của quá khứ.
cổ điển
Theo lề lối cũ, tồn tại từ rất lâu trước đây; tương phản với hiện đại.
cổ đại
Thời kỳ nổi bật trong lịch sử, được xem là rất lâu trước đây.
cổ địa lí
Khoa học nghiên cứu về địa lý tự nhiên qua các thời kỳ địa chất trong lịch sử.
cổ địa lý
Ngành khoa học nghiên cứu về các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến sự phát triển của văn hóa và xã hội trong lịch sử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.