cnxh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cnxh (Danh từ)

Từ viết tắt của 'chủ nghĩa xã hội', một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế nhằm xây dựng một xã hội công bằng, không có giai cấp.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều nước trên thế giới đã có những chính sách hỗ trợ cho chủ nghĩa xã hội."
  • 2."Chủ nghĩa xã hội hướng tới việc đảm bảo quyền lợi cho tất cả mọi người."
  • 3."Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ nói về các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "cnxh"

Lưu ý về danh từ

"cnxh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cnxh"

cnxh là danh từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt của 'chủ nghĩa xã hội', một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế nhằm xây dựng một xã hội công bằng, không có giai cấp. Ví dụ: "Nhiều nước trên thế giới đã có những chính sách hỗ trợ cho chủ nghĩa xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này